Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市西小路町
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
1,461万円
Giá TB/Tsubo
526,206yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 西小路町 | 1,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 西小路町 | 4,800万円 |
| 2022年第2四半期 | 西小路町 | 3,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 西小路町 | 3,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 西小路町 | 1,300万円 |
| 2021年第4四半期 | 西小路町 | 2,800万円 |
| 2017年第4四半期 | 西小路町 | 1,700万円 |
| 2017年第3四半期 | 西小路町 | 300万円 |
| 2016年第3四半期 | 西小路町 | 1,300万円 |
| 2016年第1四半期 | 西小路町 | 2,100万円 |
| 2014年第2四半期 | 西小路町 | 310万円 |
| 2011年第4四半期 | 西小路町 | 980万円 |
| 2011年第2四半期 | 西小路町 | 950万円 |
| 2011年第1四半期 | 西小路町 | 420万円 |
| 2011年第1四半期 | 西小路町 | 200万円 |
| 2011年第1四半期 | 西小路町 | 360万円 |
| 2011年第1四半期 | 西小路町 | 250万円 |
| 2010年第2四半期 | 西小路町 | 730万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản