Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市船越町
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
3,196万円
Giá TB/Tsubo
479,370yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 船越町 | 6,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 船越町 | 700万円 |
| 2021年第4四半期 | 船越町 | 790万円 |
| 2021年第4四半期 | 船越町 | 1,200万円 |
| 2021年第4四半期 | 船越町 | 920万円 |
| 2020年第2四半期 | 船越町 | 2.5億円 |
| 2016年第3四半期 | 船越町 | 2,800万円 |
| 2014年第1四半期 | 船越町 | 1,900万円 |
| 2013年第4四半期 | 船越町 | 3,300万円 |
| 2013年第4四半期 | 船越町 | 1,000万円 |
| 2012年第2四半期 | 船越町 | 1,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 船越町 | 850万円 |
| 2012年第2四半期 | 船越町 | 850万円 |
| 2012年第1四半期 | 船越町 | 1,700万円 |
| 2011年第2四半期 | 船越町 | 1,200万円 |
| 2009年第4四半期 | 船越町 | 920万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản