Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市湯野尾町
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
39万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 湯野尾町 | 20万円 |
| 2022年第3四半期 | 湯野尾町 | 3万円 |
| 2022年第3四半期 | 湯野尾町 | 2万円 |
| 2022年第3四半期 | 湯野尾町 | 27万円 |
| 2022年第2四半期 | 湯野尾町 | 14万円 |
| 2022年第2四半期 | 湯野尾町 | 9万円 |
| 2019年第3四半期 | 湯野尾町 | 60万円 |
| 2019年第2四半期 | 湯野尾町 | 10万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 48万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 57万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 22万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 110万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 20万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 13万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 140万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 23万円 |
| 2017年第4四半期 | 湯野尾町 | 23万円 |
| 2017年第1四半期 | 湯野尾町 | 100万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản