Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市泉町
Số giao dịch
54giao dịch
Giá trung bình
1,622万円
Giá TB/Tsubo
517,901yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 泉町 | 1,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 泉町 | 1,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 泉町 | 1,200万円 |
| 2024年第1四半期 | 泉町 | 730万円 |
| 2023年第4四半期 | 泉町 | 3,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 泉町 | 1,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 泉町 | 680万円 |
| 2023年第3四半期 | 泉町 | 2,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 泉町 | 2,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 泉町 | 1,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 泉町 | 2,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 泉町 | 1,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 泉町 | 1,700万円 |
| 2023年第2四半期 | 泉町 | 1,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 泉町 | 1,100万円 |
| 2022年第3四半期 | 泉町 | 700万円 |
| 2022年第3四半期 | 泉町 | 700万円 |
| 2022年第3四半期 | 泉町 | 800万円 |
| 2022年第3四半期 | 泉町 | 600万円 |
| 2022年第3四半期 | 泉町 | 700万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản