Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市栄町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
2,607万円
Giá TB/Tsubo
716,301yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 栄町 | 2,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 栄町 | 1,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 栄町 | 1,300万円 |
| 2018年第2四半期 | 栄町 | 2,000万円 |
| 2017年第4四半期 | 栄町 | 1,800万円 |
| 2015年第4四半期 | 栄町 | 1,000万円 |
| 2014年第2四半期 | 栄町 | 3,500万円 |
| 2013年第4四半期 | 栄町 | 8,500万円 |
| 2011年第3四半期 | 栄町 | 1,100万円 |
| 2011年第3四半期 | 栄町 | 2,000万円 |
| 2009年第2四半期 | 栄町 | 2,900万円 |
| 2009年第1四半期 | 栄町 | 1,500万円 |
| 2008年第3四半期 | 栄町 | 2,100万円 |
| 2007年第4四半期 | 栄町 | 4,900万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản