Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市川内町
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
1,100万円
Giá TB/Tsubo
252,539yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 川内町 | 350万円 |
| 2020年第4四半期 | 川内町 | 980万円 |
| 2020年第2四半期 | 川内町 | 800万円 |
| 2019年第4四半期 | 川内町 | 60万円 |
| 2019年第2四半期 | 川内町 | 470万円 |
| 2018年第3四半期 | 川内町 | 2,300万円 |
| 2016年第1四半期 | 川内町 | 280万円 |
| 2012年第4四半期 | 川内町 | 1,500万円 |
| 2011年第3四半期 | 川内町 | 80万円 |
| 2011年第1四半期 | 川内町 | 14万円 |
| 2009年第4四半期 | 川内町 | 85万円 |
| 2009年第3四半期 | 川内町 | 330万円 |
| 2009年第1四半期 | 川内町 | 6,100万円 |
| 2008年第4四半期 | 川内町 | 420万円 |
| 2008年第3四半期 | 川内町 | 1,000万円 |
| 2008年第3四半期 | 川内町 | 200万円 |
| 2008年第3四半期 | 川内町 | 4,500万円 |
| 2008年第1四半期 | 川内町 | 330万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản