Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市山川町
Số giao dịch
51giao dịch
Giá trung bình
1,995万円
Giá TB/Tsubo
664,076yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 山川町 | 2,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 山川町 | 2,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 山川町 | 2,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 山川町 | 1,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 山川町 | 1,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 山川町 | 3,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 山川町 | 3,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 山川町 | 1,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 山川町 | 1,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 山川町 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 山川町 | 2,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 山川町 | 1,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 山川町 | 3,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 山川町 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 山川町 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 山川町 | 2,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 山川町 | 1,300万円 |
| 2021年第4四半期 | 山川町 | 2,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 山川町 | 2,700万円 |
| 2021年第2四半期 | 山川町 | 2,700万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản