Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市小長井町遠竹
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
957万円
Giá TB/Tsubo
35,801yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第1四半期 | 小長井町遠竹 | 370万円 |
| 2020年第4四半期 | 小長井町遠竹 | 40万円 |
| 2020年第2四半期 | 小長井町遠竹 | 8,800万円 |
| 2019年第2四半期 | 小長井町遠竹 | 85万円 |
| 2018年第4四半期 | 小長井町遠竹 | 140万円 |
| 2018年第3四半期 | 小長井町遠竹 | 300万円 |
| 2018年第3四半期 | 小長井町遠竹 | 100万円 |
| 2017年第1四半期 | 小長井町遠竹 | 1,000万円 |
| 2016年第2四半期 | 小長井町遠竹 | 200万円 |
| 2015年第4四半期 | 小長井町遠竹 | 220万円 |
| 2015年第3四半期 | 小長井町遠竹 | 110万円 |
| 2015年第3四半期 | 小長井町遠竹 | 60万円 |
| 2014年第3四半期 | 小長井町遠竹 | 350万円 |
| 2014年第3四半期 | 小長井町遠竹 | 47万円 |
| 2014年第3四半期 | 小長井町遠竹 | 84万円 |
| 2014年第2四半期 | 小長井町遠竹 | 5,600万円 |
| 2013年第4四半期 | 小長井町遠竹 | 1,200万円 |
| 2009年第4四半期 | 小長井町遠竹 | 160万円 |
| 2009年第3四半期 | 小長井町遠竹 | 230万円 |
| 2009年第2四半期 | 小長井町遠竹 | 53万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản