Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市小長井町牧
Số giao dịch
22giao dịch
Giá trung bình
533万円
Giá TB/Tsubo
663,818yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 小長井町牧 | 56万円 |
| 2024年第1四半期 | 小長井町牧 | 28万円 |
| 2024年第1四半期 | 小長井町牧 | 37万円 |
| 2024年第1四半期 | 小長井町牧 | 29万円 |
| 2024年第1四半期 | 小長井町牧 | 26万円 |
| 2024年第1四半期 | 小長井町牧 | 110万円 |
| 2022年第3四半期 | 小長井町牧 | 20万円 |
| 2022年第2四半期 | 小長井町牧 | 200万円 |
| 2020年第3四半期 | 小長井町牧 | 400万円 |
| 2020年第3四半期 | 小長井町牧 | 300万円 |
| 2020年第3四半期 | 小長井町牧 | 400万円 |
| 2019年第4四半期 | 小長井町牧 | 180万円 |
| 2017年第3四半期 | 小長井町牧 | 1,400万円 |
| 2016年第1四半期 | 小長井町牧 | 500万円 |
| 2015年第3四半期 | 小長井町牧 | 120万円 |
| 2012年第3四半期 | 小長井町牧 | 1,000万円 |
| 2012年第2四半期 | 小長井町牧 | 10万円 |
| 2011年第4四半期 | 小長井町牧 | 300万円 |
| 2010年第2四半期 | 小長井町牧 | 1,100万円 |
| 2009年第4四半期 | 小長井町牧 | 2,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản