Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市小ケ倉町
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
397万円
Giá TB/Tsubo
138,852yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 小ケ倉町 | 2,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 小ケ倉町 | 64万円 |
| 2021年第2四半期 | 小ケ倉町 | 130万円 |
| 2021年第2四半期 | 小ケ倉町 | 270万円 |
| 2021年第2四半期 | 小ケ倉町 | 68万円 |
| 2020年第4四半期 | 小ケ倉町 | 300万円 |
| 2020年第3四半期 | 小ケ倉町 | 95万円 |
| 2020年第2四半期 | 小ケ倉町 | 640万円 |
| 2020年第2四半期 | 小ケ倉町 | 94万円 |
| 2018年第4四半期 | 小ケ倉町 | 21万円 |
| 2018年第4四半期 | 小ケ倉町 | 220万円 |
| 2017年第4四半期 | 小ケ倉町 | 150万円 |
| 2016年第4四半期 | 小ケ倉町 | 1,700万円 |
| 2012年第3四半期 | 小ケ倉町 | 1,100万円 |
| 2012年第1四半期 | 小ケ倉町 | 250万円 |
| 2011年第4四半期 | 小ケ倉町 | 160万円 |
| 2011年第4四半期 | 小ケ倉町 | 180万円 |
| 2011年第4四半期 | 小ケ倉町 | 100万円 |
| 2009年第1四半期 | 小ケ倉町 | 50万円 |
| 2008年第3四半期 | 小ケ倉町 | 50万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản