Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市天神町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
162万円
Giá TB/Tsubo
35,153yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 天神町 | 320万円 |
| 2022年第3四半期 | 天神町 | 50万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 50万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 350万円 |
| 2020年第4四半期 | 天神町 | 150万円 |
| 2019年第4四半期 | 天神町 | 150万円 |
| 2018年第3四半期 | 天神町 | 20万円 |
| 2015年第4四半期 | 天神町 | 750万円 |
| 2014年第1四半期 | 天神町 | 100万円 |
| 2012年第1四半期 | 天神町 | 57万円 |
| 2012年第1四半期 | 天神町 | 47万円 |
| 2008年第1四半期 | 天神町 | 10万円 |
| 2007年第4四半期 | 天神町 | 130万円 |
| 2007年第3四半期 | 天神町 | 84万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản