Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市多良見町舟津
Số giao dịch
25giao dịch
Giá trung bình
1,000万円
Giá TB/Tsubo
109,098yên
So với năm trước
+4.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 多良見町舟津 | 2,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 多良見町舟津 | 2,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 多良見町舟津 | 2,200万円 |
| 2015年第4四半期 | 多良見町舟津 | 1,200万円 |
| 2015年第4四半期 | 多良見町舟津 | 89万円 |
| 2014年第3四半期 | 多良見町舟津 | 1,300万円 |
| 2014年第3四半期 | 多良見町舟津 | 68万円 |
| 2011年第4四半期 | 多良見町舟津 | 130万円 |
| 2011年第4四半期 | 多良見町舟津 | 110万円 |
| 2010年第2四半期 | 多良見町舟津 | 140万円 |
| 2010年第2四半期 | 多良見町舟津 | 260万円 |
| 2009年第4四半期 | 多良見町舟津 | 4,000万円 |
| 2009年第3四半期 | 多良見町舟津 | 160万円 |
| 2009年第2四半期 | 多良見町舟津 | 910万円 |
| 2009年第2四半期 | 多良見町舟津 | 1,300万円 |
| 2009年第2四半期 | 多良見町舟津 | 2,300万円 |
| 2009年第2四半期 | 多良見町舟津 | 2,500万円 |
| 2009年第2四半期 | 多良見町舟津 | 400万円 |
| 2009年第2四半期 | 多良見町舟津 | 550万円 |
| 2009年第2四半期 | 多良見町舟津 | 510万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản