Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市多良見町シーサイド
Số giao dịch
64giao dịch
Giá trung bình
1,665万円
Giá TB/Tsubo
525,353yên
So với năm trước
-38.2%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 1,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 1,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 多良見町シーサイド | 1,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 多良見町シーサイド | 2,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 多良見町シーサイド | 1,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 多良見町シーサイド | 850万円 |
| 2023年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 2,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 1,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 多良見町シーサイド | 2,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 多良見町シーサイド | 2,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 多良見町シーサイド | 520万円 |
| 2022年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 2,700万円 |
| 2022年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 1,700万円 |
| 2022年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 2,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 多良見町シーサイド | 1,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 多良見町シーサイド | 2,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 多良見町シーサイド | 1,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 多良見町シーサイド | 1,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 多良見町シーサイド | 1,700万円 |
Hiển thị 1–20 trong 64
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản