Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市下大渡野町
Số giao dịch
33giao dịch
Giá trung bình
259万円
Giá TB/Tsubo
141,884yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 下大渡野町 | 200万円 |
| 2023年第4四半期 | 下大渡野町 | 300万円 |
| 2022年第1四半期 | 下大渡野町 | 580万円 |
| 2022年第1四半期 | 下大渡野町 | 370万円 |
| 2022年第1四半期 | 下大渡野町 | 560万円 |
| 2020年第3四半期 | 下大渡野町 | 280万円 |
| 2019年第4四半期 | 下大渡野町 | 510万円 |
| 2018年第2四半期 | 下大渡野町 | 160万円 |
| 2017年第3四半期 | 下大渡野町 | 28万円 |
| 2017年第3四半期 | 下大渡野町 | 270万円 |
| 2017年第3四半期 | 下大渡野町 | 100万円 |
| 2016年第3四半期 | 下大渡野町 | 66万円 |
| 2016年第3四半期 | 下大渡野町 | 87万円 |
| 2016年第1四半期 | 下大渡野町 | 160万円 |
| 2016年第1四半期 | 下大渡野町 | 58万円 |
| 2016年第1四半期 | 下大渡野町 | 46万円 |
| 2016年第1四半期 | 下大渡野町 | 48万円 |
| 2016年第1四半期 | 下大渡野町 | 29万円 |
| 2016年第1四半期 | 下大渡野町 | 49万円 |
| 2014年第2四半期 | 下大渡野町 | 100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản