Dữ liệu giá bất động sản tại 松浦市御厨町米ノ山免
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
39万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2017年第1四半期 | 御厨町米ノ山免 | 16万円 |
| 2017年第1四半期 | 御厨町米ノ山免 | 190万円 |
| 2017年第1四半期 | 御厨町米ノ山免 | 44万円 |
| 2017年第1四半期 | 御厨町米ノ山免 | 34万円 |
| 2016年第2四半期 | 御厨町米ノ山免 | 52万円 |
| 2016年第2四半期 | 御厨町米ノ山免 | 24万円 |
| 2016年第2四半期 | 御厨町米ノ山免 | 38万円 |
| 2015年第4四半期 | 御厨町米ノ山免 | 15万円 |
| 2015年第3四半期 | 御厨町米ノ山免 | 9万円 |
| 2015年第3四半期 | 御厨町米ノ山免 | 12万円 |
| 2015年第3四半期 | 御厨町米ノ山免 | 9万円 |
| 2015年第3四半期 | 御厨町米ノ山免 | 25万円 |
Quận khác tại 松浦市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản