Dữ liệu giá bất động sản tại 松浦市鷹島町阿翁浦免
Số giao dịch
27giao dịch
Giá trung bình
49万円
Giá TB/Tsubo
82,058yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2013年第4四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 210万円 |
| 2009年第2四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 18万円 |
| 2009年第2四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 65万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 22万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 15万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 41万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 15万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 31万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 37万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 32万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 23万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 51万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 81万円 |
| 2009年第1四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 9万円 |
| 2008年第4四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 140万円 |
| 2008年第4四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 10万円 |
| 2008年第4四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 9万円 |
| 2008年第4四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 53万円 |
| 2008年第4四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 26万円 |
| 2008年第4四半期 | 鷹島町阿翁浦免 | 21万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 松浦市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản