Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市鹿町町深江潟
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
934万円
Giá TB/Tsubo
158,982yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 鹿町町深江潟 | 280万円 |
| 2024年第1四半期 | 鹿町町深江潟 | 150万円 |
| 2020年第4四半期 | 鹿町町深江潟 | 2,500万円 |
| 2020年第3四半期 | 鹿町町深江潟 | 86万円 |
| 2020年第3四半期 | 鹿町町深江潟 | 3,900万円 |
| 2018年第4四半期 | 鹿町町深江潟 | 400万円 |
| 2017年第1四半期 | 鹿町町深江潟 | 500万円 |
| 2016年第3四半期 | 鹿町町深江潟 | 860万円 |
| 2016年第2四半期 | 鹿町町深江潟 | 620万円 |
| 2015年第3四半期 | 鹿町町深江潟 | 290万円 |
| 2014年第3四半期 | 鹿町町深江潟 | 970万円 |
| 2012年第1四半期 | 鹿町町深江潟 | 110万円 |
| 2010年第4四半期 | 鹿町町深江潟 | 350万円 |
| 2010年第4四半期 | 鹿町町深江潟 | 300万円 |
| 2007年第3四半期 | 鹿町町深江潟 | 2,700万円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản