Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市早岐
Số giao dịch
126giao dịch
Giá trung bình
1,706万円
Giá TB/Tsubo
611,200yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 早岐 | 2,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 早岐 | 390万円 |
| 2024年第4四半期 | 早岐 | 2,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 早岐 | 200万円 |
| 2024年第1四半期 | 早岐 | 210万円 |
| 2024年第1四半期 | 早岐 | 1,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 早岐 | 470万円 |
| 2023年第4四半期 | 早岐 | 2,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 早岐 | 470万円 |
| 2023年第3四半期 | 早岐 | 220万円 |
| 2023年第3四半期 | 早岐 | 400万円 |
| 2023年第3四半期 | 早岐 | 960万円 |
| 2023年第3四半期 | 早岐 | 650万円 |
| 2023年第2四半期 | 早岐 | 1,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 早岐 | 290万円 |
| 2022年第3四半期 | 早岐 | 180万円 |
| 2022年第3四半期 | 早岐 | 250万円 |
| 2022年第2四半期 | 早岐 | 420万円 |
| 2022年第2四半期 | 早岐 | 4,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 早岐 | 2,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản