Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市広田
Số giao dịch
99giao dịch
Giá trung bình
3,383万円
Giá TB/Tsubo
585,116yên
So với năm trước
-41.2%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 広田 | 2,000万円 |
| 2024年第2四半期 | 広田 | 750万円 |
| 2023年第4四半期 | 広田 | 3,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 広田 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 広田 | 4,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 広田 | 2,000万円 |
| 2022年第4四半期 | 広田 | 7,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 広田 | 5,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 広田 | 1,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 広田 | 1,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 広田 | 3,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 広田 | 1,100万円 |
| 2022年第1四半期 | 広田 | 1,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 広田 | 1,300万円 |
| 2021年第4四半期 | 広田 | 3,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 広田 | 1,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 広田 | 3,800万円 |
| 2021年第2四半期 | 広田 | 3,500万円 |
| 2021年第2四半期 | 広田 | 4,000万円 |
| 2021年第2四半期 | 広田 | 3,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản