Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市鹿町町土肥ノ浦
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
1,881万円
Giá TB/Tsubo
114,764yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第3四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 3,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 8,600万円 |
| 2019年第2四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 600万円 |
| 2018年第2四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 200万円 |
| 2016年第1四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 470万円 |
| 2012年第1四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 15万円 |
| 2011年第4四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 60万円 |
| 2011年第2四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 460万円 |
| 2009年第2四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 2,200万円 |
| 2008年第3四半期 | 鹿町町土肥ノ浦 | 3,200万円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản