Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市竹辺町
Số giao dịch
21giao dịch
Giá trung bình
1,350万円
Giá TB/Tsubo
424,755yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 竹辺町 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 竹辺町 | 1,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 竹辺町 | 1,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 竹辺町 | 1,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 竹辺町 | 3,400万円 |
| 2022年第1四半期 | 竹辺町 | 1,900万円 |
| 2018年第3四半期 | 竹辺町 | 940万円 |
| 2016年第3四半期 | 竹辺町 | 1,700万円 |
| 2016年第1四半期 | 竹辺町 | 800万円 |
| 2015年第3四半期 | 竹辺町 | 4,300万円 |
| 2015年第3四半期 | 竹辺町 | 210万円 |
| 2014年第3四半期 | 竹辺町 | 600万円 |
| 2012年第4四半期 | 竹辺町 | 1,900万円 |
| 2012年第1四半期 | 竹辺町 | 1,700万円 |
| 2012年第1四半期 | 竹辺町 | 780万円 |
| 2011年第3四半期 | 竹辺町 | 30万円 |
| 2011年第2四半期 | 竹辺町 | 950万円 |
| 2010年第4四半期 | 竹辺町 | 870万円 |
| 2008年第4四半期 | 竹辺町 | 1,400万円 |
| 2008年第4四半期 | 竹辺町 | 1,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản