Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市祇園町
Số giao dịch
35giao dịch
Giá trung bình
1,277万円
Giá TB/Tsubo
485,473yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 祇園町 | 3,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 祇園町 | 480万円 |
| 2024年第4四半期 | 祇園町 | 520万円 |
| 2024年第1四半期 | 祇園町 | 620万円 |
| 2024年第1四半期 | 祇園町 | 1,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 祇園町 | 3,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 祇園町 | 2,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 祇園町 | 900万円 |
| 2022年第3四半期 | 祇園町 | 490万円 |
| 2022年第2四半期 | 祇園町 | 500万円 |
| 2022年第1四半期 | 祇園町 | 680万円 |
| 2021年第4四半期 | 祇園町 | 280万円 |
| 2020年第3四半期 | 祇園町 | 1,100万円 |
| 2020年第2四半期 | 祇園町 | 1,600万円 |
| 2019年第4四半期 | 祇園町 | 580万円 |
| 2019年第2四半期 | 祇園町 | 1,600万円 |
| 2019年第2四半期 | 祇園町 | 500万円 |
| 2018年第4四半期 | 祇園町 | 930万円 |
| 2018年第3四半期 | 祇園町 | 490万円 |
| 2018年第2四半期 | 祇園町 | 230万円 |
Hiển thị 1–20 trong 35
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản