Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市矢岳町
Số giao dịch
23giao dịch
Giá trung bình
1,105万円
Giá TB/Tsubo
685,995yên
So với năm trước
+1000.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 矢岳町 | 150万円 |
| 2022年第4四半期 | 矢岳町 | 180万円 |
| 2022年第2四半期 | 矢岳町 | 1,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 矢岳町 | 1,200万円 |
| 2021年第4四半期 | 矢岳町 | 15万円 |
| 2021年第2四半期 | 矢岳町 | 430万円 |
| 2021年第1四半期 | 矢岳町 | 190万円 |
| 2020年第4四半期 | 矢岳町 | 20万円 |
| 2018年第2四半期 | 矢岳町 | 500万円 |
| 2017年第2四半期 | 矢岳町 | 1,500万円 |
| 2017年第1四半期 | 矢岳町 | 900万円 |
| 2016年第3四半期 | 矢岳町 | 2,000万円 |
| 2015年第4四半期 | 矢岳町 | 300万円 |
| 2014年第4四半期 | 矢岳町 | 130万円 |
| 2014年第2四半期 | 矢岳町 | 2,300万円 |
| 2014年第2四半期 | 矢岳町 | 250万円 |
| 2014年第1四半期 | 矢岳町 | 5,500万円 |
| 2013年第4四半期 | 矢岳町 | 6,500万円 |
| 2012年第1四半期 | 矢岳町 | 470万円 |
| 2012年第1四半期 | 矢岳町 | 140万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản