Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市清水町
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
931万円
Giá TB/Tsubo
288,449yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 清水町 | 1,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 清水町 | 410万円 |
| 2022年第4四半期 | 清水町 | 35万円 |
| 2021年第1四半期 | 清水町 | 1,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 清水町 | 2,800万円 |
| 2020年第2四半期 | 清水町 | 2,800万円 |
| 2020年第2四半期 | 清水町 | 150万円 |
| 2019年第3四半期 | 清水町 | 25万円 |
| 2019年第2四半期 | 清水町 | 90万円 |
| 2018年第2四半期 | 清水町 | 1,400万円 |
| 2017年第4四半期 | 清水町 | 2,700万円 |
| 2017年第2四半期 | 清水町 | 950万円 |
| 2017年第1四半期 | 清水町 | 110万円 |
| 2012年第4四半期 | 清水町 | 100万円 |
| 2012年第2四半期 | 清水町 | 700万円 |
| 2011年第3四半期 | 清水町 | 800万円 |
| 2009年第1四半期 | 清水町 | 350万円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản