Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市棚方町
Số giao dịch
55giao dịch
Giá trung bình
1,123万円
Giá TB/Tsubo
276,920yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 棚方町 | 1,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 棚方町 | 1,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 棚方町 | 2,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 棚方町 | 590万円 |
| 2023年第3四半期 | 棚方町 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 棚方町 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 棚方町 | 150万円 |
| 2022年第3四半期 | 棚方町 | 1,700万円 |
| 2022年第3四半期 | 棚方町 | 100万円 |
| 2022年第3四半期 | 棚方町 | 740万円 |
| 2022年第2四半期 | 棚方町 | 660万円 |
| 2022年第1四半期 | 棚方町 | 1,600万円 |
| 2021年第4四半期 | 棚方町 | 3,500万円 |
| 2021年第2四半期 | 棚方町 | 1,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 棚方町 | 1,500万円 |
| 2020年第4四半期 | 棚方町 | 1,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 棚方町 | 360万円 |
| 2020年第2四半期 | 棚方町 | 580万円 |
| 2019年第4四半期 | 棚方町 | 230万円 |
| 2019年第3四半期 | 棚方町 | 1,600万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản