Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市桜木町
Số giao dịch
39giao dịch
Giá trung bình
1,301万円
Giá TB/Tsubo
468,331yên
So với năm trước
-94.4%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 桜木町 | 190万円 |
| 2024年第4四半期 | 桜木町 | 450万円 |
| 2024年第2四半期 | 桜木町 | 3,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 桜木町 | 1,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 桜木町 | 600万円 |
| 2023年第3四半期 | 桜木町 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 桜木町 | 400万円 |
| 2023年第3四半期 | 桜木町 | 480万円 |
| 2023年第2四半期 | 桜木町 | 330万円 |
| 2022年第3四半期 | 桜木町 | 470万円 |
| 2022年第3四半期 | 桜木町 | 1,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 桜木町 | 840万円 |
| 2022年第3四半期 | 桜木町 | 500万円 |
| 2020年第4四半期 | 桜木町 | 2,200万円 |
| 2020年第4四半期 | 桜木町 | 1,100万円 |
| 2019年第4四半期 | 桜木町 | 3万円 |
| 2019年第3四半期 | 桜木町 | 1,500万円 |
| 2018年第2四半期 | 桜木町 | 470万円 |
| 2017年第4四半期 | 桜木町 | 3,000万円 |
| 2017年第3四半期 | 桜木町 | 2,500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản