Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市東山町
Số giao dịch
36giao dịch
Giá trung bình
979万円
Giá TB/Tsubo
397,576yên
So với năm trước
+483.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 東山町 | 700万円 |
| 2023年第4四半期 | 東山町 | 3,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 東山町 | 120万円 |
| 2022年第1四半期 | 東山町 | 50万円 |
| 2020年第4四半期 | 東山町 | 240万円 |
| 2020年第4四半期 | 東山町 | 1,000万円 |
| 2018年第4四半期 | 東山町 | 530万円 |
| 2017年第4四半期 | 東山町 | 500万円 |
| 2017年第4四半期 | 東山町 | 1,100万円 |
| 2017年第4四半期 | 東山町 | 130万円 |
| 2017年第4四半期 | 東山町 | 4,000万円 |
| 2017年第3四半期 | 東山町 | 1,100万円 |
| 2016年第4四半期 | 東山町 | 3,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 東山町 | 35万円 |
| 2016年第2四半期 | 東山町 | 290万円 |
| 2016年第2四半期 | 東山町 | 390万円 |
| 2016年第1四半期 | 東山町 | 10万円 |
| 2016年第1四半期 | 東山町 | 540万円 |
| 2015年第4四半期 | 東山町 | 2,000万円 |
| 2015年第4四半期 | 東山町 | 800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản