Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市木宮町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
2,086万円
Giá TB/Tsubo
793,440yên
So với năm trước
+0.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 木宮町 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 木宮町 | 1,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 木宮町 | 5,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 木宮町 | 1,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 木宮町 | 1,600万円 |
| 2020年第4四半期 | 木宮町 | 1,500万円 |
| 2020年第3四半期 | 木宮町 | 1,600万円 |
| 2019年第3四半期 | 木宮町 | 1,600万円 |
| 2019年第3四半期 | 木宮町 | 1,600万円 |
| 2015年第3四半期 | 木宮町 | 4,000万円 |
| 2014年第1四半期 | 木宮町 | 1,500万円 |
| 2011年第3四半期 | 木宮町 | 2,600万円 |
| 2009年第2四半期 | 木宮町 | 1,500万円 |
| 2009年第2四半期 | 木宮町 | 1,600万円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản