Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市早苗町
Số giao dịch
68giao dịch
Giá trung bình
1,440万円
Giá TB/Tsubo
358,050yên
So với năm trước
+306.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 早苗町 | 5,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 早苗町 | 79万円 |
| 2024年第4四半期 | 早苗町 | 2,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 早苗町 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 早苗町 | 2,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 早苗町 | 1,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 早苗町 | 1,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 早苗町 | 650万円 |
| 2024年第1四半期 | 早苗町 | 3,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 早苗町 | 1,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 早苗町 | 1,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 早苗町 | 1,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 早苗町 | 1,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 早苗町 | 390万円 |
| 2022年第4四半期 | 早苗町 | 1,900万円 |
| 2022年第3四半期 | 早苗町 | 500万円 |
| 2022年第2四半期 | 早苗町 | 300万円 |
| 2022年第2四半期 | 早苗町 | 80万円 |
| 2022年第2四半期 | 早苗町 | 970万円 |
| 2022年第1四半期 | 早苗町 | 60万円 |
Hiển thị 1–20 trong 68
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản