Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市新田町
Số giao dịch
43giao dịch
Giá trung bình
1,943万円
Giá TB/Tsubo
466,533yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 新田町 | 2,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 新田町 | 4,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 新田町 | 1,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 新田町 | 2,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 新田町 | 2,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 新田町 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 新田町 | 1,400万円 |
| 2022年第1四半期 | 新田町 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 新田町 | 100万円 |
| 2021年第4四半期 | 新田町 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 新田町 | 630万円 |
| 2021年第1四半期 | 新田町 | 1,200万円 |
| 2020年第4四半期 | 新田町 | 2,200万円 |
| 2020年第2四半期 | 新田町 | 1,900万円 |
| 2020年第2四半期 | 新田町 | 1,100万円 |
| 2018年第3四半期 | 新田町 | 3,400万円 |
| 2018年第2四半期 | 新田町 | 6,200万円 |
| 2017年第4四半期 | 新田町 | 3,600万円 |
| 2017年第3四半期 | 新田町 | 2,400万円 |
| 2017年第1四半期 | 新田町 | 5,200万円 |
Hiển thị 1–20 trong 43
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản