Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市小舟町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
570万円
Giá TB/Tsubo
179,516yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 小舟町 | 30万円 |
| 2022年第3四半期 | 小舟町 | 880万円 |
| 2022年第2四半期 | 小舟町 | 160万円 |
| 2022年第2四半期 | 小舟町 | 2,100万円 |
| 2019年第4四半期 | 小舟町 | 640万円 |
| 2019年第3四半期 | 小舟町 | 320万円 |
| 2019年第1四半期 | 小舟町 | 210万円 |
| 2019年第1四半期 | 小舟町 | 230万円 |
| 2019年第1四半期 | 小舟町 | 560万円 |
| 2018年第2四半期 | 小舟町 | 1,500万円 |
| 2017年第2四半期 | 小舟町 | 290万円 |
| 2016年第3四半期 | 小舟町 | 210万円 |
| 2015年第4四半期 | 小舟町 | 350万円 |
| 2014年第2四半期 | 小舟町 | 300万円 |
| 2008年第3四半期 | 小舟町 | 770万円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản