Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市小佐々町黒石
Số giao dịch
45giao dịch
Giá trung bình
1,059万円
Giá TB/Tsubo
169,628yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 小佐々町黒石 | 50万円 |
| 2024年第2四半期 | 小佐々町黒石 | 1,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 小佐々町黒石 | 42万円 |
| 2024年第1四半期 | 小佐々町黒石 | 1,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 小佐々町黒石 | 360万円 |
| 2022年第2四半期 | 小佐々町黒石 | 100万円 |
| 2022年第1四半期 | 小佐々町黒石 | 420万円 |
| 2021年第4四半期 | 小佐々町黒石 | 2,200万円 |
| 2021年第1四半期 | 小佐々町黒石 | 36万円 |
| 2020年第4四半期 | 小佐々町黒石 | 1,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 小佐々町黒石 | 1,300万円 |
| 2020年第3四半期 | 小佐々町黒石 | 1,100万円 |
| 2019年第3四半期 | 小佐々町黒石 | 150万円 |
| 2019年第3四半期 | 小佐々町黒石 | 980万円 |
| 2019年第2四半期 | 小佐々町黒石 | 3,200万円 |
| 2019年第2四半期 | 小佐々町黒石 | 5,800万円 |
| 2018年第2四半期 | 小佐々町黒石 | 400万円 |
| 2016年第4四半期 | 小佐々町黒石 | 2,500万円 |
| 2016年第3四半期 | 小佐々町黒石 | 300万円 |
| 2016年第3四半期 | 小佐々町黒石 | 110万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản