Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市小佐々町葛籠
Số giao dịch
21giao dịch
Giá trung bình
1,413万円
Giá TB/Tsubo
168,606yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 小佐々町葛籠 | 2,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 小佐々町葛籠 | 30万円 |
| 2021年第1四半期 | 小佐々町葛籠 | 160万円 |
| 2020年第4四半期 | 小佐々町葛籠 | 200万円 |
| 2015年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 2.2億円 |
| 2012年第1四半期 | 小佐々町葛籠 | 220万円 |
| 2012年第1四半期 | 小佐々町葛籠 | 120万円 |
| 2012年第1四半期 | 小佐々町葛籠 | 410万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 30万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 97万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 94万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 740万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 300万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 420万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 750万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 37万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 16万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 110万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 350万円 |
| 2011年第3四半期 | 小佐々町葛籠 | 720万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản