Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市小佐々町臼ノ浦
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
413万円
Giá TB/Tsubo
93,980yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 300万円 |
| 2024年第1四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 550万円 |
| 2023年第4四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 300万円 |
| 2023年第4四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 21万円 |
| 2023年第3四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 75万円 |
| 2022年第2四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 350万円 |
| 2021年第4四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 830万円 |
| 2020年第2四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 870万円 |
| 2018年第3四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 850万円 |
| 2014年第3四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 220万円 |
| 2014年第2四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 54万円 |
| 2012年第1四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 760万円 |
| 2011年第1四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 400万円 |
| 2008年第4四半期 | 小佐々町臼ノ浦 | 200万円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản