Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市小佐々町矢岳
Số giao dịch
25giao dịch
Giá trung bình
250万円
Giá TB/Tsubo
59,700yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 小佐々町矢岳 | 150万円 |
| 2023年第4四半期 | 小佐々町矢岳 | 32万円 |
| 2023年第4四半期 | 小佐々町矢岳 | 160万円 |
| 2021年第1四半期 | 小佐々町矢岳 | 88万円 |
| 2020年第4四半期 | 小佐々町矢岳 | 110万円 |
| 2019年第4四半期 | 小佐々町矢岳 | 70万円 |
| 2019年第3四半期 | 小佐々町矢岳 | 60万円 |
| 2019年第3四半期 | 小佐々町矢岳 | 340万円 |
| 2018年第3四半期 | 小佐々町矢岳 | 47万円 |
| 2017年第3四半期 | 小佐々町矢岳 | 380万円 |
| 2017年第3四半期 | 小佐々町矢岳 | 60万円 |
| 2017年第1四半期 | 小佐々町矢岳 | 120万円 |
| 2016年第4四半期 | 小佐々町矢岳 | 1,300万円 |
| 2016年第2四半期 | 小佐々町矢岳 | 250万円 |
| 2015年第3四半期 | 小佐々町矢岳 | 38万円 |
| 2014年第2四半期 | 小佐々町矢岳 | 630万円 |
| 2012年第2四半期 | 小佐々町矢岳 | 41万円 |
| 2012年第1四半期 | 小佐々町矢岳 | 230万円 |
| 2011年第1四半期 | 小佐々町矢岳 | 250万円 |
| 2011年第1四半期 | 小佐々町矢岳 | 70万円 |
Hiển thị 1–20 trong 25
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản