Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市小佐々町楠泊
Số giao dịch
48giao dịch
Giá trung bình
480万円
Giá TB/Tsubo
110,024yên
So với năm trước
+33233.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 小佐々町楠泊 | 4,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 小佐々町楠泊 | 10万円 |
| 2024年第2四半期 | 小佐々町楠泊 | 20万円 |
| 2024年第2四半期 | 小佐々町楠泊 | 8万円 |
| 2023年第4四半期 | 小佐々町楠泊 | 50万円 |
| 2023年第3四半期 | 小佐々町楠泊 | 690万円 |
| 2023年第3四半期 | 小佐々町楠泊 | 320万円 |
| 2023年第3四半期 | 小佐々町楠泊 | 65万円 |
| 2022年第1四半期 | 小佐々町楠泊 | 430万円 |
| 2021年第4四半期 | 小佐々町楠泊 | 370万円 |
| 2021年第4四半期 | 小佐々町楠泊 | 370万円 |
| 2021年第2四半期 | 小佐々町楠泊 | 81万円 |
| 2020年第4四半期 | 小佐々町楠泊 | 240万円 |
| 2017年第3四半期 | 小佐々町楠泊 | 100万円 |
| 2016年第4四半期 | 小佐々町楠泊 | 20万円 |
| 2016年第4四半期 | 小佐々町楠泊 | 1,400万円 |
| 2016年第3四半期 | 小佐々町楠泊 | 32万円 |
| 2016年第3四半期 | 小佐々町楠泊 | 91万円 |
| 2016年第2四半期 | 小佐々町楠泊 | 30万円 |
| 2016年第2四半期 | 小佐々町楠泊 | 2,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản