Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市宮津町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
277万円
Giá TB/Tsubo
66,120yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第3四半期 | 宮津町 | 21万円 |
| 2023年第2四半期 | 宮津町 | 9万円 |
| 2022年第2四半期 | 宮津町 | 250万円 |
| 2021年第1四半期 | 宮津町 | 300万円 |
| 2020年第4四半期 | 宮津町 | 280万円 |
| 2014年第3四半期 | 宮津町 | 80万円 |
| 2014年第2四半期 | 宮津町 | 20万円 |
| 2012年第4四半期 | 宮津町 | 890万円 |
| 2011年第4四半期 | 宮津町 | 500万円 |
| 2011年第1四半期 | 宮津町 | 650万円 |
| 2011年第1四半期 | 宮津町 | 300万円 |
| 2007年第4四半期 | 宮津町 | 20万円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản