Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市天神町
Số giao dịch
54giao dịch
Giá trung bình
946万円
Giá TB/Tsubo
327,158yên
So với năm trước
-41.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 天神町 | 700万円 |
| 2024年第2四半期 | 天神町 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 天神町 | 2,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 天神町 | 5万円 |
| 2023年第3四半期 | 天神町 | 580万円 |
| 2022年第4四半期 | 天神町 | 3,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 天神町 | 260万円 |
| 2022年第2四半期 | 天神町 | 880万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 350万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 69万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 1,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 290万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 470万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 1,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 91万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 1,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 天神町 | 400万円 |
| 2021年第4四半期 | 天神町 | 550万円 |
| 2021年第4四半期 | 天神町 | 800万円 |
| 2021年第4四半期 | 天神町 | 410万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản