Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市塩浜町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
4,525万円
Giá TB/Tsubo
1,156,627yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 塩浜町 | 5,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 塩浜町 | 2,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 塩浜町 | 9,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 塩浜町 | 3,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 塩浜町 | 3,000万円 |
| 2022年第4四半期 | 塩浜町 | 6,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 塩浜町 | 30万円 |
| 2022年第3四半期 | 塩浜町 | 3,000万円 |
| 2019年第4四半期 | 塩浜町 | 750万円 |
| 2018年第2四半期 | 塩浜町 | 3,300万円 |
| 2016年第3四半期 | 塩浜町 | 7,400万円 |
| 2014年第2四半期 | 塩浜町 | 2,800万円 |
| 2010年第4四半期 | 塩浜町 | 5,400万円 |
| 2008年第3四半期 | 塩浜町 | 1,000万円 |
| 2007年第3四半期 | 塩浜町 | 1.3億円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản