Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市吉井町直谷
Số giao dịch
39giao dịch
Giá trung bình
781万円
Giá TB/Tsubo
136,125yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 吉井町直谷 | 110万円 |
| 2025年第2四半期 | 吉井町直谷 | 27万円 |
| 2023年第4四半期 | 吉井町直谷 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 吉井町直谷 | 150万円 |
| 2022年第3四半期 | 吉井町直谷 | 55万円 |
| 2022年第3四半期 | 吉井町直谷 | 61万円 |
| 2022年第1四半期 | 吉井町直谷 | 120万円 |
| 2022年第1四半期 | 吉井町直谷 | 2,700万円 |
| 2021年第2四半期 | 吉井町直谷 | 700万円 |
| 2021年第1四半期 | 吉井町直谷 | 5,200万円 |
| 2021年第1四半期 | 吉井町直谷 | 70万円 |
| 2021年第1四半期 | 吉井町直谷 | 60万円 |
| 2019年第3四半期 | 吉井町直谷 | 500万円 |
| 2018年第3四半期 | 吉井町直谷 | 370万円 |
| 2018年第2四半期 | 吉井町直谷 | 350万円 |
| 2016年第4四半期 | 吉井町直谷 | 650万円 |
| 2016年第3四半期 | 吉井町直谷 | 75万円 |
| 2016年第1四半期 | 吉井町直谷 | 300万円 |
| 2015年第4四半期 | 吉井町直谷 | 400万円 |
| 2015年第3四半期 | 吉井町直谷 | 7,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản