Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市世知原町木浦原
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
76万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 世知原町木浦原 | 14万円 |
| 2019年第4四半期 | 世知原町木浦原 | 7万円 |
| 2019年第2四半期 | 世知原町木浦原 | 110万円 |
| 2016年第3四半期 | 世知原町木浦原 | 45万円 |
| 2012年第2四半期 | 世知原町木浦原 | 140万円 |
| 2008年第1四半期 | 世知原町木浦原 | 21万円 |
| 2007年第4四半期 | 世知原町木浦原 | 150万円 |
| 2007年第4四半期 | 世知原町木浦原 | 140万円 |
| 2007年第4四半期 | 世知原町木浦原 | 93万円 |
| 2007年第3四半期 | 世知原町木浦原 | 40万円 |
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản