Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市ハウステンボス町
Số giao dịch
77giao dịch
Giá trung bình
3,601万円
Giá TB/Tsubo
181,830yên
So với năm trước
-57.6%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | ハウステンボス町 | 2,100万円 |
| 2024年第4四半期 | ハウステンボス町 | 6,500万円 |
| 2024年第2四半期 | ハウステンボス町 | 8,200万円 |
| 2024年第2四半期 | ハウステンボス町 | 1,700万円 |
| 2024年第1四半期 | ハウステンボス町 | 5,900万円 |
| 2023年第4四半期 | ハウステンボス町 | 4,000万円 |
| 2021年第4四半期 | ハウステンボス町 | 1,800万円 |
| 2021年第4四半期 | ハウステンボス町 | 1,300万円 |
| 2021年第1四半期 | ハウステンボス町 | 5,800万円 |
| 2021年第1四半期 | ハウステンボス町 | 4,300万円 |
| 2021年第1四半期 | ハウステンボス町 | 1,500万円 |
| 2020年第2四半期 | ハウステンボス町 | 1,300万円 |
| 2020年第2四半期 | ハウステンボス町 | 1,300万円 |
| 2019年第3四半期 | ハウステンボス町 | 1,700万円 |
| 2019年第2四半期 | ハウステンボス町 | 1,400万円 |
| 2019年第1四半期 | ハウステンボス町 | 2,000万円 |
| 2018年第4四半期 | ハウステンボス町 | 2,100万円 |
| 2018年第4四半期 | ハウステンボス町 | 1,000万円 |
| 2018年第3四半期 | ハウステンボス町 | 4,800万円 |
| 2018年第3四半期 | ハウステンボス町 | 2,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản