Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市もみじが丘町
Số giao dịch
23giao dịch
Giá trung bình
2,513万円
Giá TB/Tsubo
826,500yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2023年第3四半期 | もみじが丘町 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | もみじが丘町 | 2,400万円 |
| 2023年第3四半期 | もみじが丘町 | 1,200万円 |
| 2022年第4四半期 | もみじが丘町 | 2,200万円 |
| 2022年第4四半期 | もみじが丘町 | 2,300万円 |
| 2019年第4四半期 | もみじが丘町 | 2,300万円 |
| 2019年第2四半期 | もみじが丘町 | 2,200万円 |
| 2019年第2四半期 | もみじが丘町 | 2,200万円 |
| 2018年第3四半期 | もみじが丘町 | 7,300万円 |
| 2018年第2四半期 | もみじが丘町 | 2,200万円 |
| 2017年第4四半期 | もみじが丘町 | 2,700万円 |
| 2017年第3四半期 | もみじが丘町 | 2,000万円 |
| 2017年第3四半期 | もみじが丘町 | 2,700万円 |
| 2017年第2四半期 | もみじが丘町 | 1,900万円 |
| 2017年第1四半期 | もみじが丘町 | 2,800万円 |
| 2016年第4四半期 | もみじが丘町 | 1,800万円 |
| 2014年第3四半期 | もみじが丘町 | 2,700万円 |
| 2012年第3四半期 | もみじが丘町 | 2,200万円 |
| 2010年第4四半期 | もみじが丘町 | 2,500万円 |
| 2010年第4四半期 | もみじが丘町 | 2,600万円 |
Hiển thị 1–20 trong 23
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản