Dữ liệu giá bất động sản tại 佐世保市ひうみ町
Số giao dịch
91giao dịch
Giá trung bình
3,064万円
Giá TB/Tsubo
570,668yên
So với năm trước
-69.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | ひうみ町 | 1,300万円 |
| 2025年第2四半期 | ひうみ町 | 980万円 |
| 2024年第4四半期 | ひうみ町 | 4,000万円 |
| 2024年第4四半期 | ひうみ町 | 5,200万円 |
| 2024年第2四半期 | ひうみ町 | 3,400万円 |
| 2024年第2四半期 | ひうみ町 | 1,200万円 |
| 2024年第2四半期 | ひうみ町 | 4,500万円 |
| 2024年第2四半期 | ひうみ町 | 1,100万円 |
| 2024年第2四半期 | ひうみ町 | 8,600万円 |
| 2024年第1四半期 | ひうみ町 | 4,100万円 |
| 2024年第1四半期 | ひうみ町 | 2,000万円 |
| 2024年第1四半期 | ひうみ町 | 930万円 |
| 2024年第1四半期 | ひうみ町 | 2,900万円 |
| 2024年第1四半期 | ひうみ町 | 1.2億円 |
| 2023年第4四半期 | ひうみ町 | 4,300万円 |
| 2023年第4四半期 | ひうみ町 | 2,100万円 |
| 2023年第4四半期 | ひうみ町 | 2,700万円 |
| 2023年第4四半期 | ひうみ町 | 990万円 |
| 2023年第4四半期 | ひうみ町 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | ひうみ町 | 4,500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 佐世保市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản