Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市高根町阿多野郷
Số giao dịch
21giao dịch
Giá trung bình
23万円
Giá TB/Tsubo
5,610yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 高根町阿多野郷 | 5万円 |
| 2022年第1四半期 | 高根町阿多野郷 | 68万円 |
| 2022年第1四半期 | 高根町阿多野郷 | 73万円 |
| 2021年第4四半期 | 高根町阿多野郷 | 3万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 5万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 7万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 8万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 1万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 25万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 4万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 50万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 1万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 3万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 8万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 3万円 |
| 2020年第2四半期 | 高根町阿多野郷 | 3万円 |
| 2018年第1四半期 | 高根町阿多野郷 | 16万円 |
| 2017年第1四半期 | 高根町阿多野郷 | 43万円 |
| 2017年第1四半期 | 高根町阿多野郷 | 36万円 |
| 2007年第1四半期 | 高根町阿多野郷 | 17万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản