Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市桐生町
Số giao dịch
147giao dịch
Giá trung bình
2,001万円
Giá TB/Tsubo
628,229yên
So với năm trước
-41.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 桐生町 | 2,000万円 |
| 2025年第3四半期 | 桐生町 | 200万円 |
| 2025年第3四半期 | 桐生町 | 1,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 桐生町 | 210万円 |
| 2025年第1四半期 | 桐生町 | 4,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 桐生町 | 370万円 |
| 2024年第4四半期 | 桐生町 | 5,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 桐生町 | 250万円 |
| 2024年第4四半期 | 桐生町 | 3,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 桐生町 | 1,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 桐生町 | 3,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 桐生町 | 700万円 |
| 2024年第2四半期 | 桐生町 | 620万円 |
| 2024年第1四半期 | 桐生町 | 1,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 桐生町 | 1,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 桐生町 | 2,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 桐生町 | 2,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 桐生町 | 950万円 |
| 2023年第3四半期 | 桐生町 | 1,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 桐生町 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản