Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市高根町猪之鼻
Số giao dịch
5giao dịch
Giá trung bình
50万円
Giá TB/Tsubo
56,202yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2014年第2四半期 | 高根町猪之鼻 | 5万円 |
| 2011年第4四半期 | 高根町猪之鼻 | 160万円 |
| 2010年第4四半期 | 高根町猪之鼻 | 7万円 |
| 2010年第3四半期 | 高根町猪之鼻 | 29万円 |
| 2005年第4四半期 | 高根町猪之鼻 | 50万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản