Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市花川町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
1,500万円
Giá TB/Tsubo
991,800yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 花川町 | 810万円 |
| 2017年第1四半期 | 花川町 | 900万円 |
| 2016年第2四半期 | 花川町 | 1,500万円 |
| 2015年第4四半期 | 花川町 | 3,700万円 |
| 2014年第4四半期 | 花川町 | 900万円 |
| 2014年第2四半期 | 花川町 | 720万円 |
| 2012年第4四半期 | 花川町 | 650万円 |
| 2012年第3四半期 | 花川町 | 820万円 |
| 2011年第3四半期 | 花川町 | 2,500万円 |
| 2007年第2四半期 | 花川町 | 2,500万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản