Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市神田町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1,821万円
Giá TB/Tsubo
818,420yên
So với năm trước
+10.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 神田町 | 2,300万円 |
| 2025年第3四半期 | 神田町 | 1,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 神田町 | 2,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 神田町 | 980万円 |
| 2023年第2四半期 | 神田町 | 550万円 |
| 2021年第4四半期 | 神田町 | 1,400万円 |
| 2021年第2四半期 | 神田町 | 1.2億円 |
| 2019年第2四半期 | 神田町 | 1,800万円 |
| 2016年第2四半期 | 神田町 | 1,200万円 |
| 2016年第1四半期 | 神田町 | 280万円 |
| 2015年第2四半期 | 神田町 | 300万円 |
| 2014年第4四半期 | 神田町 | 1,300万円 |
| 2011年第4四半期 | 神田町 | 1,000万円 |
| 2009年第4四半期 | 神田町 | 960万円 |
| 2006年第2四半期 | 神田町 | 250万円 |
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản