Dữ liệu giá bất động sản tại 高山市片野町
Số giao dịch
129giao dịch
Giá trung bình
1,197万円
Giá TB/Tsubo
574,900yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 片野町 | 30万円 |
| 2025年第3四半期 | 片野町 | 80万円 |
| 2025年第3四半期 | 片野町 | 850万円 |
| 2025年第3四半期 | 片野町 | 550万円 |
| 2025年第2四半期 | 片野町 | 580万円 |
| 2025年第2四半期 | 片野町 | 2,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 片野町 | 2,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 片野町 | 1,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 片野町 | 350万円 |
| 2024年第4四半期 | 片野町 | 700万円 |
| 2024年第2四半期 | 片野町 | 1,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 片野町 | 560万円 |
| 2023年第4四半期 | 片野町 | 700万円 |
| 2023年第3四半期 | 片野町 | 430万円 |
| 2023年第3四半期 | 片野町 | 2,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 片野町 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 片野町 | 1,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 片野町 | 2,800万円 |
| 2023年第1四半期 | 片野町 | 1,400万円 |
| 2023年第1四半期 | 片野町 | 800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 高山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản